xì xục

xì xục

Một người đàn ông xì xục trong giường suốt đêm.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Trở mình, trăn trở trên giường: " xục" chỉ hành động liên tục thay đổi tư thế nằm, thường do khó ngủ, bồn chồn hoặc không thoải mái.
dụ sử dụng
  • (Trở mình suốt đêm không thể ngủ được.)
  • (Người bệnh trăn trở trên giường do cảm thấy đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xục không yên": trạng thái trở mình liên tục, không thể nằm yên.
    • Anh ấy xục không yên lo lắng chuyện công việc. (Anh ấy trăn trở không ngừng lo lắng về công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trăn trở (động từ): suy nghĩ, lo lắng, thường kèm hành động trở mình.

    • ấy trăn trở suốt đêm chuyện gia đình. ( ấy suy nghĩ trở mình cả đêm chuyện gia đình.)
  • Trở mình (động từ): thay đổi tư thế nằm.

    • Em trở mình trong giấc ngủ. (Em thay đổi tư thế nằm khi đang ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trăn trở: suy nghĩ, lo lắng, có thể kèm hành động trở mình.
  • Lăn lộn: trở mình mạnh, thường do khó chịu hoặc mất ngủ.
  • Trở qua trở lại: thay đổi tư thế nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
  • xục như giun: mô tả người nằm không yên, liên tục cựa quậy.
    • Thằng xục như giun trên giường. (Đứa trẻ cựa quậy không ngừng trên giường.)