xì xục
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Trở mình, trăn trở trên giường: "xì xục" chỉ hành động liên tục thay đổi tư thế nằm, thường do khó ngủ, bồn chồn hoặc không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Trở mình suốt đêm mà không thể ngủ được.)
- (Người bệnh trăn trở trên giường do cảm thấy đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xì xục không yên": trạng thái trở mình liên tục, không thể nằm yên.
- Anh ấy xì xục không yên vì lo lắng chuyện công việc. (Anh ấy trăn trở không ngừng vì lo lắng về công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Trăn trở (động từ): suy nghĩ, lo lắng, thường kèm hành động trở mình.
- Cô ấy trăn trở suốt đêm vì chuyện gia đình. (Cô ấy suy nghĩ và trở mình cả đêm vì chuyện gia đình.)
Trở mình (động từ): thay đổi tư thế nằm.
- Em bé trở mình trong giấc ngủ. (Em bé thay đổi tư thế nằm khi đang ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Trăn trở: suy nghĩ, lo lắng, có thể kèm hành động trở mình.
- Lăn lộn: trở mình mạnh, thường do khó chịu hoặc mất ngủ.
- Trở qua trở lại: thay đổi tư thế nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
- Xì xục như giun: mô tả người nằm không yên, liên tục cựa quậy.
- Thằng bé xì xục như giun trên giường. (Đứa trẻ cựa quậy không ngừng trên giường.)